diabetic retinopathy

Học thuật
Thân thiện
diabetic retinopathy

A doctor uses a retinal scan to check for diabetic retinopathy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh võng mạc tiểu đường: Một biến chứng của bệnh tiểu đường, ảnh hưởng đến mắt. Bệnh này gây tổn thương các mạch máu nhỏvõng mạc (lớp nhạy cảm với ánh sángphía sau mắt) do lượng đường trong máu cao kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular eye exams are crucial for early detection of diabetic retinopathy. (Các cuộc kiểm tra mắt định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh võng mạc tiểu đường.)
    • The doctor explained that controlling blood sugar can slow the progression of diabetic retinopathy. (Bác sĩ giải thích rằng kiểm soát đường huyết có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh võng mạc tiểu đường.)
    • Diabetic retinopathy is a leading cause of blindness in adults. (Bệnh võng mạc tiểu đường một nguyên nhân hàng đầu gây mù lòangười lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proliferative diabetic retinopathy": bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh.

    • This is a more advanced stage where new, abnormal blood vessels grow on the retina. (Đây giai đoạn tiến triển hơn khi các mạch máu mới bất thường phát triển trên võng mạc.)
  • "non-proliferative diabetic retinopathy": bệnh võng mạc tiểu đường không tăng sinh.

    • This is the earlier stage, characterized by weakening blood vessels in the retina. (Đây giai đoạn sớm hơn, đặc trưng bởi các mạch máuvõng mạc bị suy yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Retinopathy (n): bệnh võng mạc (thuật ngữ chung cho các bệnh về võng mạc).
  • Diabetic (adj): thuộc về bệnh tiểu đường.
  • Maculopathy (n): bệnh hoàng điểm (một dạng tổn thương cụ thểđiểm vàng của võng mạc, có thể liên quan đến tiểu đường).
Từ đồng nghĩa
  • Diabetic eye disease: bệnh mắt do tiểu đường (cách gọi chung hơn, có thể bao gồm các biến chứng khác ngoài võng mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y khoa này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này)

diabetic retinopathy

A doctor uses a retinal scan to check for diabetic retinopathy.

Noun
  1. Bệnh võng mạc tiểu đường.